词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“mong chờ” (1)

mong chờ
播放
英语 动look forward to
我的单词本
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
My mother is waiting for my brother to contact me.

swap_horiz 相关词“mong chờ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“mong chờ” (2)

mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
My mother is waiting for my brother to contact me.
Chúng tôi đang mong chờ tin tốt lành về thỏa thuận.
We are waiting for good news about the agreement.